詞語“龍德”的意思和解釋。
拼音 lóng dé
注音 ㄌㄨㄥˊ ㄉㄜˊ
◎聖人之德;天子之德。
龍德(越南語:Long Đức1732年—1735年)是大越國(Đại Việt quốc)後黎朝(Nhà Hậu Lê)純宗簡皇帝(Thuần Tông Giản hoàng đế )黎維祥(Lê Duy Tường)的年號,共計4年。